genus tamarix

genus tamarix

A small genus Tamarix shrub grows near a desert oasis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật Tamarix: "genus tamarix" một danh từ khoa học dùng để chỉ chi thực vật bao gồm các loại cây bụi rụng hoặc cây thân gỗ nhỏ, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải phía đông châu Á nhiệt đới. Đây thuật ngữ phân loại sinh học.

dụ sử dụng
  • (Chi Tamarix bao gồm các loài như Tamarix aphylla Tamarix gallica.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động sinh thái của chi Tamarix ở các vùng khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species of the genus tamarix": các loài thuộc chi Tamarix.

    • Many species of the genus tamarix are known for their salt tolerance. (Nhiều loài thuộc chi Tamarix được biết đến với khả năng chịu mặn.)
  • "genus tamarix in botanical classification": chi Tamarix trong phân loại thực vật học.

    • The genus tamarix belongs to the family Tamaricaceae. (Chi Tamarix thuộc họ Tamaricaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamarix (n): tên thông thường của các loài trong chi này, thường gọi là "cây muối" hoặc "cây liễu sa mạc".

    • Tamarix trees are often planted for erosion control. (Cây Tamarix thường được trồng để kiểm soát xói mòn.)
  • Tamaricaceae (n): họ thực vật chứa chi Tamarix.

Từ đồng nghĩa
  • Salt cedar: tên gọi phổ biến bằng tiếng Anh, chỉ các loài cây trong chi Tamarix.
    • Salt cedar is another name for the genus tamarix. (Cây tuyết tùng muối một tên gọi khác của chi Tamarix.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "genus tamarix" thuật ngữ khoa học cố định, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "genus tamarix" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông dụng.